Nâng cấp Trại
Tiến trình chức năng của Trại: chi phí, thời gian và hiệu quả của từng công trình theo cấp. Chọn khoảng cấp để tính tổng tài nguyên và thời gian.
Trung tâm của trại. Tăng cấp cơ bản để tăng cấp tối đa của các công trình khác.
Cấp0 → 30
Từ
Đến
Thời gian xây
715n 3g
Thịnh vượng
+300
Tốc Độ Nghiên Cứu
0 → 450k
Thời gian xây thô, chưa tính bonus tốc độ xây của Trại.
| Cấp | Tài nguyên | Thời gian | Thịnh vượng | Hiệu quả |
|---|---|---|---|---|
| 0 | — | 2s | — | |
| 1 | 5p 0s | 10 | Tốc Độ Nghiên Cứu +100 | |
| 2 | 10p 0s | 20 | Tốc Độ Nghiên Cứu +400 | |
| 3 | 30p 0s | 30 | Tốc Độ Nghiên Cứu +900 | |
| 4 | 1g 0p | 40 | Tốc Độ Nghiên Cứu +1700 | |
| 5 | 3g 0p | 50 | Tốc Độ Nghiên Cứu +2900 | |
| 6 | 10g 0p | 60 | Tốc Độ Nghiên Cứu +4500 | |
| 7 | 20g 0p | 70 | Tốc Độ Nghiên Cứu +6500 | |
| 8 | 1n 17g | 80 | Tốc Độ Nghiên Cứu +9000 | |
| 9 | 2n 16g | 90 | Tốc Độ Nghiên Cứu +12000 | |
| 10 | 4n 4g | 100 | Tốc Độ Nghiên Cứu +15500 | |
| 11 | 5n 10g | 110 | Tốc Độ Nghiên Cứu +20000 | |
| 12 | 6n 16g | 120 | Tốc Độ Nghiên Cứu +25500 | |
| 13 | 8n 8g | 130 | Tốc Độ Nghiên Cứu +32000 | |
| 14 | 10n 0g | 140 | Tốc Độ Nghiên Cứu +39500 | |
| 15 | 11n 16g | 150 | Tốc Độ Nghiên Cứu +48500 | |
| 16 | 14n 21g | 160 | Tốc Độ Nghiên Cứu +59500 | |
| 17 | 17n 14g | 170 | Tốc Độ Nghiên Cứu +72500 | |
| 18 | 20n 18g | 180 | Tốc Độ Nghiên Cứu +87500 | |
| 19 | 24n 9g | 190 | Tốc Độ Nghiên Cứu +104.5k | |
| 20 | 27n 23g | 200 | Tốc Độ Nghiên Cứu +123.5k | |
| 21 | 31n 14g | 210 | Tốc Độ Nghiên Cứu +144.5k | |
| 22 | 38n 21g | 220 | Tốc Độ Nghiên Cứu +167.5k | |
| 23 | 46n 16g | 230 | Tốc Độ Nghiên Cứu +192.5k | |
| 24 | 58n 8g | 240 | Tốc Độ Nghiên Cứu +220k | |
| 25 | 62n 12g | 250 | Tốc Độ Nghiên Cứu +250k | |
| 26 | 69n 10g | 260 | Tốc Độ Nghiên Cứu +285k | |
| 27 | 76n 9g | 270 | Tốc Độ Nghiên Cứu +320k | |
| 28 | 83n 8g | 280 | Tốc Độ Nghiên Cứu +360k | |
| 29 | 90n 6g | 290 | Tốc Độ Nghiên Cứu +400k | |
| 30 | — | — | 300 | Tốc Độ Nghiên Cứu +450k |