Chiến trường khải huyền
Chế độ theo mùa cho bốn phe: 97 thành phố trên một bản đồ chung, các điểm tài nguyên cần giữ, trận đánh thành mỗi ngày và ba nhánh công nghệ theo mùa. Các con số bên dưới lấy thẳng từ dữ liệu game.

Mùa giải hoạt động như thế nào
Một mùa gồm ba vòng. Mỗi vòng có ba giai đoạn: ghép cặp, tranh giành thành phố và tổng kết. Khi ghép cặp, các máy chủ của khu vực chiến sự được chia thành những nhóm có sức mạnh tương đương; mỗi nhóm có bốn phe, mỗi phe gồm vài máy chủ. Chuyển máy chủ bị khóa trong lúc ghép cặp và được phép trong nội bộ phe của bạn ở giai đoạn chiến đấu.
Vùng đất hoang tàn hạt nhân đã hóa thành chiến trường thời mạt thế, nơi từng đàn Zombie tràn ngập các khu vực tài nguyên, còn các phe đối đầu tranh giành từng vùng lãnh thổ. Giữa cơn hỗn loạn ấy, cuộc chiến giành thành chính thức bắt đầu. Khởi đầu từ Hạng Đồng, chiếm lãnh thổ, tiêu diệt Zombie, tập hợp liên minh để chinh phục các thành, cùng nhau vươn lên đỉnh bảng xếp hạng mùa và giành quyền thống trị trong thế giới hậu tận thế này.
Giai đoạn vòng
- Giai đoạn ghép cặp: Trong giai đoạn này, hệ thống sẽ ghép bạn với các máy chủ có thực lực tương đương. Mỗi trận đấu bao gồm bốn phe, và mỗi phe bao gồm nhiều máy chủ. Chức năng chuyển máy chủ sẽ bị tạm dừng trong Giai Đoạn Ghép Trận.
- Giai đoạn tranh giành thành phố: Trong giai đoạn này, bốn phe sẽ tranh giành quyền kiểm soát thành để giành vinh quang. Người chơi có thể tăng Độ Thành Thạo Chiến Đấu bằng cách sử dụng tài nguyên xung quanh thành để nâng cấp Công Nghệ Mùa. Chức năng chuyển máy chủ trong cùng phe được phép thực hiện trong Giai Đoạn Thách Đấu.
- Giai đoạn tổng kết: Vòng này sẽ trao phần thưởng dựa trên thứ hạng người chơi và thứ hạng phe trong trận đấu. Chức năng chuyển máy chủ được phép thực hiện trong Giai Đoạn Tổng Kết.
Giai đoạn mùa giải
Mỗi vòng mở 13 giai đoạn. Mỗi giai đoạn nâng trần cấp của thành phố lẫn kẻ đột kích và cấp thêm đội: đội thứ nhất ở giai đoạn 1, đội thứ hai ở giai đoạn 4, đội thứ ba ở giai đoạn 8.
| Giai đoạn | Đội | Thành phố tới cấp | Kẻ đột kích tới cấp |
|---|---|---|---|
| Giai Đoạn 1 | 1 | 3 | 7 |
| Giai Đoạn 2 | 1 | 4 | 12 |
| Giai Đoạn 3 | 2 | 6 | 20 |
| Giai Đoạn 4 | 2 | 7 | 25 |
| Giai Đoạn 5 | 2 | 8 | 30 |
| Giai Đoạn 6 | 2 | 10 | 35 |
| Giai Đoạn 7 | 2 | 10 | 40 |
| Giai Đoạn 8 | 3 | 11 | 45 |
| Giai Đoạn 9 | 3 | 12 | 50 |
| Giai Đoạn 10 | 3 | 13 | 55 |
| Giai Đoạn 11 | 3 | 14 | 60 |
| Giai Đoạn 12 | 3 | 15 | 65 |
| Giai Đoạn 13 | 3 | 15 | 70 |
Phe phái và sức mạnh
1
2
3
4Luôn có bốn phe. Người đứng đầu bảng sức mạnh chiến đấu theo mùa tự động trở thành thủ lĩnh; hạng 2 đến 5 trở thành cấp phó. Thủ lĩnh và cấp phó có quyền phát lệnh tập hợp; thủ lĩnh còn bổ nhiệm, bãi nhiệm cấp phó và sửa thông báo của phe. Nếu thủ lĩnh không vào game hai ngày, thành viên hoạt động mạnh nhất sẽ thay thế. Bất kỳ thành viên nào có sức mạnh theo mùa cao hơn thủ lĩnh đều có thể thách đấu — trận đấu theo luật đấu trường, người thắng nắm quyền lãnh đạo.
Cấp độ phe phái
Phe tích lũy kinh nghiệm từ việc chiếm đóng và chiến đấu. Mỗi cấp nâng trần số điểm tài nguyên mà phe có thể khai thác.
| Cấp | Kinh nghiệm | Điểm tài nguyên tới cấp |
|---|---|---|
| 1 | 5,000 | 1 |
| 2 | 10,000 | 2 |
| 3 | 15,000 | 3 |
| 4 | 20,000 | 4 |
| 5 | 25,000 | 5 |
| 6 | 30,000 | 6 |
| 7 | 35,000 | 7 |
| 8 | 40,000 | 8 |
| 9 | 45,000 | 9 |
| 10 | 50,000 | 10 |
| 11 | 55,000 | 11 |
| 12 | 60,000 | 12 |
| 13 | 65,000 | 13 |
| 14 | 70,000 | 14 |
| 15 | 75,000 | 15 |
Trận chiến thành phố
Trận đánh thành diễn ra vào thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu và Chủ nhật trong ba khung giờ một tiếng: 11:00–12:00, 16:00–17:00 và 20:00–21:00 UTC (giờ máy chủ). Tấn công hay phòng thủ một thành phố đều tiêu Lệnh Chiến Đấu, và lệnh được nạp lại vào nửa đêm của mỗi ngày chiến đấu. Thủ lĩnh hoặc cấp phó phát lệnh tập hợp nhắm vào một thành phố địch giáp đất của phe; các đội được giao sẽ tự hành quân tới đó, mục tiêu được gọi trước sẽ được ưu tiên.
Độ bền và sửa chữa
Mỗi đội có độ bền. Một lần giao tranh trong trận đánh thành tốn 200, tranh điểm tài nguyên hoặc đánh trại đột kích tốn 100. Đội dưới 100 độ bền không thể ra trận. Độ bền không tự hồi: sửa chữa tốn 3.000 linh kiện cho mỗi 100 độ bền, rẻ hơn nhờ công nghệ mùa giải giảm chi phí sửa.
Phạt khi độ bền thấp
Đội bị hao mòn sẽ đánh kém hơn trong trận đánh thành: độ bền càng thấp thì sát thương gây ra càng ít và sát thương nhận vào càng nhiều. Dưới 700, mức phạt trở nên thảm khốc — nên rút đội về sửa chữa.
| Độ bền | Thiệt hại gây ra | Thiệt hại nhận được |
|---|---|---|
| 1800–1899 | -5% | +5% |
| 1700–1799 | -10% | +10% |
| 1600–1699 | -15% | +20% |
| 1500–1599 | -20% | +40% |
| 1400–1499 | -35% | +60% |
| 1300–1399 | -40% | +80% |
| 1200–1299 | -45% | +100% |
| 1100–1199 | -50% | +120% |
| 1000–1099 | -60% | +150% |
| 900–999 | -65% | +200% |
| 800–899 | -70% | +250% |
| 700–799 | -80% | +1,000% |
| 600–699 | -90% | +5,000% |
| 500–599 | -93% | +10,000% |
| 400–499 | -96% | +15,000% |
| 200–399 | -99% | +15,000% |
| 0–199 | -99.9% | +20,000% |
Tài nguyên
Mỏ cho ra quặng dùng cho công nghệ theo mùa, nhà máy cho ra linh kiện dùng để sửa chữa. Điểm đang giữ tự động trả tài nguyên, và kho chứa có giới hạn.