| 1 | Kẻ Cướp Cấp 1 | 40,000 | Lửa và Biển 10 · thứ hạng 2 | Súng Săn 10 · phẩm. 3 | Haley Mary | 5 5 5 5 |
| 1 | Kẻ Cướp Cấp 1 | 120,000 | Lửa và Biển 18 · thứ hạng 2 | Súng Săn 10 · phẩm. 3 | Haley Mary | 5 5 5 5 |
| 1 | Kẻ Cướp Cấp 1 | 200,000 | Lửa và Biển 24 · thứ hạng 2 | Súng Săn 10 · phẩm. 3 | Haley Mary | 5 5 5 5 |
| 1 | Kẻ Cướp Cấp 1 | 400,000 | Lửa và Biển 36 · thứ hạng 2 | Súng Săn 10 · phẩm. 3 | Haley Mary | 5 5 5 5 |
| 1 | Kẻ Cướp Cấp 1 | 400,000 | Lửa và Biển 36 · thứ hạng 2 | Súng Săn 10 · phẩm. 3 | Haley Mary | 5 5 5 5 |
| 1 | Kẻ Cướp Cấp 1 | 640,000 | Lửa và Biển 45 · thứ hạng 2 | Súng Săn 10 · phẩm. 3 | Haley Mary | 5 5 5 5 |
| 1 | Đồn Trú Zombie | 156,000 | Lửa và Biển 21 · thứ hạng 2 | Súng Săn 10 · phẩm. 3 | Haley Mary | 5 5 5 5 |
| 1 | Đồn Trú Zombie | 480,000 | Lửa và Biển 39 · thứ hạng 2 | Súng Săn 10 · phẩm. 3 | Haley Mary | 5 5 5 5 |
| 1 | Đồn Trú Zombie | 792,000 | Lửa và Biển 50 · thứ hạng 2 | Súng Săn 10 · phẩm. 3 | Haley Mary | 5 5 5 5 |
| 1 | Đồn Trú Zombie | 1,296,000 | Lửa và Biển 63 · thứ hạng 2 | Súng Săn 10 · phẩm. 3 | Haley Mary | 5 5 5 5 |
| 1 | Đồn Trú Zombie | 1,998,000 | Lửa và Biển 77 · thứ hạng 2 | Súng Săn 10 · phẩm. 3 | Haley Mary | 5 5 5 5 |
| 1 | Đồn Trú Zombie | 3,120,000 | Lửa và Biển 92 · thứ hạng 2 | Súng Săn 10 · phẩm. 3 | Haley Mary | 5 5 5 5 |
| 2 | Kẻ Cướp Cấp 2 | 42,240 | Người Tuần Tra Graffiti 10 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 2 | Kẻ Cướp Cấp 2 | 126,720 | Người Tuần Tra Graffiti 19 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 2 | Kẻ Cướp Cấp 2 | 211,000 | Người Tuần Tra Graffiti 25 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 2 | Kẻ Cướp Cấp 2 | 421,400 | Người Tuần Tra Graffiti 36 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 2 | Kẻ Cướp Cấp 2 | 422,000 | Người Tuần Tra Graffiti 36 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 2 | Kẻ Cướp Cấp 2 | 684,800 | Người Tuần Tra Graffiti 46 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 3 | Kẻ Cướp Cấp 3 | 44,605 | Bán Chiến Xa 10 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 3 | Kẻ Cướp Cấp 3 | 133,816 | Bán Chiến Xa 19 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 3 | Kẻ Cướp Cấp 3 | 222,605 | Bán Chiến Xa 26 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 3 | Kẻ Cướp Cấp 3 | 443,944 | Bán Chiến Xa 37 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 3 | Kẻ Cướp Cấp 3 | 445,210 | Bán Chiến Xa 37 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 3 | Kẻ Cướp Cấp 3 | 732,736 | Bán Chiến Xa 48 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 3 | Đồn Trú Zombie | 226,000 | Bán Chiến Xa 26 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 3 | Đồn Trú Zombie | 690,000 | Bán Chiến Xa 47 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 3 | Đồn Trú Zombie | 1,142,000 | Bán Chiến Xa 60 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 3 | Đồn Trú Zombie | 1,983,000 | Bán Chiến Xa 77 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 3 | Đồn Trú Zombie | 2,718,000 | Bán Chiến Xa 86 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 3 | Đồn Trú Zombie | 4,519,000 | Bán Chiến Xa 103 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 4 | Kẻ Cướp Cấp 4 | 47,103 | Bán Chiến Xa 10 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 4 | Kẻ Cướp Cấp 4 | 141,310 | Bán Chiến Xa 20 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 4 | Kẻ Cướp Cấp 4 | 234,848 | Bán Chiến Xa 26 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 4 | Kẻ Cướp Cấp 4 | 467,695 | Bán Chiến Xa 38 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 4 | Kẻ Cướp Cấp 4 | 469,696 | Bán Chiến Xa 38 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 4 | Kẻ Cướp Cấp 4 | 784,027 | Bán Chiến Xa 50 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 5 | Kẻ Cướp Cấp 5 | 49,741 | Lửa và Biển 11 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 5 | Kẻ Cướp Cấp 5 | 149,223 | Lửa và Biển 21 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 5 | Kẻ Cướp Cấp 5 | 247,764 | Lửa và Biển 27 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 5 | Kẻ Cướp Cấp 5 | 492,717 | Lửa và Biển 39 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 5 | Kẻ Cướp Cấp 5 | 495,529 | Lửa và Biển 39 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 5 | Kẻ Cướp Cấp 5 | 838,909 | Lửa và Biển 51 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 5 | Đồn Trú Zombie | 296,000 | Lửa và Biển 30 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 5 | Đồn Trú Zombie | 901,000 | Lửa và Biển 54 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 5 | Đồn Trú Zombie | 1,492,000 | Lửa và Biển 68 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 5 | Đồn Trú Zombie | 2,669,000 | Lửa và Biển 86 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 5 | Đồn Trú Zombie | 3,438,000 | Lửa và Biển 95 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 5 | Đồn Trú Zombie | 5,917,000 | Lửa và Biển 112 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 6 | Kẻ Cướp Cấp 6 | 52,526 | Người Tuần Tra Graffiti 11 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 6 | Kẻ Cướp Cấp 6 | 157,579 | Người Tuần Tra Graffiti 21 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 6 | Kẻ Cướp Cấp 6 | 261,392 | Người Tuần Tra Graffiti 28 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 6 | Kẻ Cướp Cấp 6 | 519,078 | Người Tuần Tra Graffiti 40 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 6 | Kẻ Cướp Cấp 6 | 522,784 | Người Tuần Tra Graffiti 40 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 6 | Kẻ Cướp Cấp 6 | 897,633 | Người Tuần Tra Graffiti 53 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 7 | Kẻ Cướp Cấp 7 | 55,468 | Lửa và Biển 11 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 7 | Kẻ Cướp Cấp 7 | 166,404 | Lửa và Biển 22 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 7 | Kẻ Cướp Cấp 7 | 275,768 | Lửa và Biển 29 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 7 | Kẻ Cướp Cấp 7 | 546,848 | Lửa và Biển 41 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 7 | Kẻ Cướp Cấp 7 | 551,537 | Lửa và Biển 42 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 7 | Kẻ Cướp Cấp 7 | 960,467 | Lửa và Biển 55 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 8 | Kẻ Cướp Cấp 8 | 58,574 | Người Tuần Tra Graffiti 12 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 8 | Kẻ Cướp Cấp 8 | 175,723 | Người Tuần Tra Graffiti 23 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 8 | Kẻ Cướp Cấp 8 | 290,935 | Người Tuần Tra Graffiti 30 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 8 | Kẻ Cướp Cấp 8 | 576,105 | Người Tuần Tra Graffiti 43 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 8 | Kẻ Cướp Cấp 8 | 581,871 | Người Tuần Tra Graffiti 43 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 8 | Kẻ Cướp Cấp 8 | 1,027,700 | Người Tuần Tra Graffiti 57 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 8 | Đồn Trú Zombie | 366,000 | Người Tuần Tra Graffiti 34 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 8 | Đồn Trú Zombie | 1,111,000 | Người Tuần Tra Graffiti 59 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 8 | Đồn Trú Zombie | 1,843,000 | Người Tuần Tra Graffiti 75 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 8 | Đồn Trú Zombie | 3,356,000 | Người Tuần Tra Graffiti 94 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 8 | Đồn Trú Zombie | 4,158,000 | Người Tuần Tra Graffiti 101 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 8 | Đồn Trú Zombie | 7,316,000 | Người Tuần Tra Graffiti 121 · thứ hạng 2 | Súng Săn 20 · phẩm. 3 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 9 | Kẻ Cướp Cấp 9 | 61,854 | Lâm Suy 12 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 9 | Kẻ Cướp Cấp 9 | 185,563 | Lâm Suy 23 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 9 | Kẻ Cướp Cấp 9 | 306,937 | Lâm Suy 31 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 9 | Kẻ Cướp Cấp 9 | 606,926 | Lâm Suy 44 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 9 | Kẻ Cướp Cấp 9 | 613,874 | Lâm Suy 44 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 9 | Kẻ Cướp Cấp 9 | 1,099,639 | Lâm Suy 58 · thứ hạng 2 | AK47 20 · phẩm. 3 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 10 | Kẻ Cướp Cấp 10 | 65,318 | Bán Chiến Xa 13 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 10 | Kẻ Cướp Cấp 10 | 195,955 | Bán Chiến Xa 24 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 10 | Kẻ Cướp Cấp 10 | 323,818 | Bán Chiến Xa 32 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 10 | Kẻ Cướp Cấp 10 | 639,397 | Bán Chiến Xa 45 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 10 | Kẻ Cướp Cấp 10 | 647,637 | Bán Chiến Xa 45 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 10 | Kẻ Cướp Cấp 10 | 1,176,613 | Bán Chiến Xa 60 · thứ hạng 2 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 3 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 11 | Kẻ Cướp Cấp 11 | 68,976 | Bán Chiến Xa 13 · thứ hạng 3 | AK47 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 11 | Kẻ Cướp Cấp 11 | 206,928 | Bán Chiến Xa 25 · thứ hạng 3 | AK47 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 11 | Kẻ Cướp Cấp 11 | 341,628 | Bán Chiến Xa 33 · thứ hạng 3 | AK47 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 11 | Kẻ Cướp Cấp 11 | 673,605 | Bán Chiến Xa 46 · thứ hạng 3 | AK47 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 11 | Kẻ Cướp Cấp 11 | 683,257 | Bán Chiến Xa 46 · thứ hạng 3 | AK47 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 11 | Kẻ Cướp Cấp 11 | 1,258,976 | Bán Chiến Xa 62 · thứ hạng 3 | AK47 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 12 | Kẻ Cướp Cấp 12 | 72,838 | Lâm Suy 14 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 12 | Kẻ Cướp Cấp 12 | 218,516 | Lâm Suy 25 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 12 | Kẻ Cướp Cấp 12 | 360,418 | Lâm Suy 34 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 12 | Kẻ Cướp Cấp 12 | 709,643 | Lâm Suy 47 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 12 | Kẻ Cướp Cấp 12 | 720,836 | Lâm Suy 48 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 12 | Kẻ Cướp Cấp 12 | 1,347,105 | Lâm Suy 65 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 13 | Kẻ Cướp Cấp 13 | 76,917 | Lửa và Biển 14 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 13 | Kẻ Cướp Cấp 13 | 230,753 | Lửa và Biển 26 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 13 | Kẻ Cướp Cấp 13 | 380,241 | Lửa và Biển 35 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 13 | Kẻ Cướp Cấp 13 | 747,608 | Lửa và Biển 48 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 13 | Kẻ Cướp Cấp 13 | 760,482 | Lửa và Biển 49 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 13 | Kẻ Cướp Cấp 13 | 1,441,402 | Lửa và Biển 67 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 13 | Đồn Trú Zombie | 436,000 | Lửa và Biển 37 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 13 | Đồn Trú Zombie | 1,321,000 | Lửa và Biển 64 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 13 | Đồn Trú Zombie | 2,193,000 | Lửa và Biển 80 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 13 | Đồn Trú Zombie | 4,043,000 | Lửa và Biển 100 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 13 | Đồn Trú Zombie | 4,879,000 | Lửa và Biển 105 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 13 | Đồn Trú Zombie | 8,714,000 | Lửa và Biển 128 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Cole Maverick | 10 10 10 10 |
| 14 | Kẻ Cướp Cấp 14 | 81,225 | Lửa và Biển 15 · thứ hạng 3 | AK47 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 14 | Kẻ Cướp Cấp 14 | 243,675 | Lửa và Biển 27 · thứ hạng 3 | AK47 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 14 | Kẻ Cướp Cấp 14 | 401,154 | Lửa và Biển 36 · thứ hạng 3 | AK47 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 14 | Kẻ Cướp Cấp 14 | 787,605 | Lửa và Biển 50 · thứ hạng 3 | AK47 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 14 | Kẻ Cướp Cấp 14 | 802,309 | Lửa và Biển 50 · thứ hạng 3 | AK47 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 14 | Kẻ Cướp Cấp 14 | 1,542,300 | Lửa và Biển 69 · thứ hạng 3 | AK47 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 15 | Kẻ Cướp Cấp 15 | 85,773 | Người Tuần Tra Graffiti 15 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 15 | Kẻ Cướp Cấp 15 | 257,321 | Người Tuần Tra Graffiti 28 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 15 | Kẻ Cướp Cấp 15 | 423,218 | Người Tuần Tra Graffiti 36 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 15 | Kẻ Cướp Cấp 15 | 829,742 | Người Tuần Tra Graffiti 51 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 15 | Kẻ Cướp Cấp 15 | 846,436 | Người Tuần Tra Graffiti 52 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 15 | Kẻ Cướp Cấp 15 | 1,650,261 | Người Tuần Tra Graffiti 72 · thứ hạng 3 | HMG 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 16 | Kẻ Cướp Cấp 16 | 90,577 | Người Tuần Tra Graffiti 16 · thứ hạng 3 | Súng Săn 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 16 | Kẻ Cướp Cấp 16 | 271,731 | Người Tuần Tra Graffiti 29 · thứ hạng 3 | Súng Săn 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 16 | Kẻ Cướp Cấp 16 | 446,495 | Người Tuần Tra Graffiti 37 · thứ hạng 3 | Súng Săn 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 16 | Kẻ Cướp Cấp 16 | 874,134 | Người Tuần Tra Graffiti 53 · thứ hạng 3 | Súng Săn 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 16 | Kẻ Cướp Cấp 16 | 892,990 | Người Tuần Tra Graffiti 53 · thứ hạng 3 | Súng Săn 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 16 | Kẻ Cướp Cấp 16 | 1,765,780 | Người Tuần Tra Graffiti 74 · thứ hạng 3 | Súng Săn 20 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 17 | Kẻ Cướp Cấp 17 | 95,649 | Lâm Suy 16 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 17 | Kẻ Cướp Cấp 17 | 286,948 | Lâm Suy 30 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 17 | Kẻ Cướp Cấp 17 | 471,052 | Lâm Suy 38 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 17 | Kẻ Cướp Cấp 17 | 920,900 | Lâm Suy 54 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 17 | Kẻ Cướp Cấp 17 | 942,105 | Lâm Suy 55 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 17 | Kẻ Cướp Cấp 17 | 1,889,384 | Lâm Suy 76 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 17 | Đồn Trú Zombie | 506,000 | Lâm Suy 40 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 17 | Đồn Trú Zombie | 1,532,000 | Lâm Suy 69 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 17 | Đồn Trú Zombie | 2,543,000 | Lâm Suy 84 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 17 | Đồn Trú Zombie | 4,730,000 | Lâm Suy 104 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 17 | Đồn Trú Zombie | 5,599,000 | Lâm Suy 110 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 17 | Đồn Trú Zombie | 10,113,000 | Lâm Suy 135 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 18 | Kẻ Cướp Cấp 18 | 101,005 | Lâm Suy 17 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 18 | Kẻ Cướp Cấp 18 | 303,017 | Lâm Suy 30 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 18 | Kẻ Cướp Cấp 18 | 496,960 | Lâm Suy 39 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 18 | Kẻ Cướp Cấp 18 | 970,168 | Lâm Suy 55 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 18 | Kẻ Cướp Cấp 18 | 993,920 | Lâm Suy 56 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 18 | Kẻ Cướp Cấp 18 | 2,021,641 | Lâm Suy 78 · thứ hạng 3 | Súng Bắn Tỉa 20 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 19 | Kẻ Cướp Cấp 19 | 106,662 | Lửa và Biển 17 · thứ hạng 3 | Súng Săn 21 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 19 | Kẻ Cướp Cấp 19 | 319,986 | Lửa và Biển 31 · thứ hạng 3 | Súng Săn 21 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 19 | Kẻ Cướp Cấp 19 | 524,293 | Lửa và Biển 40 · thứ hạng 3 | Súng Săn 21 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 19 | Kẻ Cướp Cấp 19 | 1,022,072 | Lửa và Biển 57 · thứ hạng 3 | Súng Săn 21 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 19 | Kẻ Cướp Cấp 19 | 1,048,586 | Lửa và Biển 57 · thứ hạng 3 | Súng Săn 21 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 19 | Kẻ Cướp Cấp 19 | 2,163,156 | Lửa và Biển 80 · thứ hạng 3 | Súng Săn 21 · phẩm. 4 | Haley Mary | 10 10 10 10 |
| 20 | Kẻ Cướp Cấp 20 | 112,635 | Lửa và Biển 18 · thứ hạng 3 | Súng Săn 22 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 20 | Kẻ Cướp Cấp 20 | 337,905 | Lửa và Biển 32 · thứ hạng 3 | Súng Săn 22 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 20 | Kẻ Cướp Cấp 20 | 553,129 | Lửa và Biển 42 · thứ hạng 3 | Súng Săn 22 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 20 | Kẻ Cướp Cấp 20 | 1,076,753 | Lửa và Biển 58 · thứ hạng 3 | Súng Săn 22 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 20 | Kẻ Cướp Cấp 20 | 1,106,258 | Lửa và Biển 59 · thứ hạng 3 | Súng Săn 22 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 20 | Kẻ Cướp Cấp 20 | 2,314,577 | Lửa và Biển 81 · thứ hạng 3 | Súng Săn 22 · phẩm. 4 | Jill O'Tine | 10 10 10 10 |
| 21 | Kẻ Cướp Cấp 21 | 118,942 | Tử Ảnh 18 · thứ hạng 4 | Nỏ 23 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 21 | Kẻ Cướp Cấp 21 | 356,828 | Tử Ảnh 33 · thứ hạng 4 | Nỏ 23 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 21 | Kẻ Cướp Cấp 21 | 583,551 | Tử Ảnh 43 · thứ hạng 4 | Nỏ 23 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 21 | Kẻ Cướp Cấp 21 | 1,134,359 | Tử Ảnh 59 · thứ hạng 4 | Nỏ 23 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 21 | Kẻ Cướp Cấp 21 | 1,167,102 | Tử Ảnh 60 · thứ hạng 4 | Nỏ 23 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 21 | Kẻ Cướp Cấp 21 | 2,476,598 | Tử Ảnh 83 · thứ hạng 4 | Nỏ 23 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 21 | Đồn Trú Zombie | 576,000 | Tử Ảnh 43 · thứ hạng 4 | Nỏ 23 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 21 | Đồn Trú Zombie | 1,742,000 | Tử Ảnh 73 · thứ hạng 4 | Nỏ 23 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 21 | Đồn Trú Zombie | 2,893,000 | Tử Ảnh 89 · thứ hạng 4 | Nỏ 23 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 21 | Đồn Trú Zombie | 5,416,000 | Tử Ảnh 109 · thứ hạng 4 | Nỏ 23 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 21 | Đồn Trú Zombie | 6,319,000 | Tử Ảnh 115 · thứ hạng 4 | Nỏ 23 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 21 | Đồn Trú Zombie | 11,511,000 | Tử Ảnh 142 · thứ hạng 4 | Nỏ 23 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 22 | Kẻ Cướp Cấp 22 | 125,603 | Lửa và Biển 19 · thứ hạng 4 | Súng Phóng Lựu 24 · phẩm. 5 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 22 | Kẻ Cướp Cấp 22 | 376,810 | Lửa và Biển 34 · thứ hạng 4 | Súng Phóng Lựu 24 · phẩm. 5 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 22 | Kẻ Cướp Cấp 22 | 615,646 | Lửa và Biển 44 · thứ hạng 4 | Súng Phóng Lựu 24 · phẩm. 5 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 22 | Kẻ Cướp Cấp 22 | 1,195,047 | Lửa và Biển 61 · thứ hạng 4 | Súng Phóng Lựu 24 · phẩm. 5 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 22 | Kẻ Cướp Cấp 22 | 1,231,293 | Lửa và Biển 62 · thứ hạng 4 | Súng Phóng Lựu 24 · phẩm. 5 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 22 | Kẻ Cướp Cấp 22 | 2,649,959 | Lửa và Biển 86 · thứ hạng 4 | Súng Phóng Lựu 24 · phẩm. 5 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 23 | Kẻ Cướp Cấp 23 | 132,637 | Tử Ảnh 19 · thứ hạng 4 | Boreas 25 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 23 | Kẻ Cướp Cấp 23 | 397,912 | Tử Ảnh 35 · thứ hạng 4 | Boreas 25 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 23 | Kẻ Cướp Cấp 23 | 649,507 | Tử Ảnh 45 · thứ hạng 4 | Boreas 25 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 23 | Kẻ Cướp Cấp 23 | 1,258,983 | Tử Ảnh 62 · thứ hạng 4 | Boreas 25 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 23 | Kẻ Cướp Cấp 23 | 1,299,014 | Tử Ảnh 63 · thứ hạng 4 | Boreas 25 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 23 | Kẻ Cướp Cấp 23 | 2,835,457 | Tử Ảnh 88 · thứ hạng 4 | Boreas 25 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 24 | Kẻ Cướp Cấp 24 | 140,065 | Bán Chiến Xa 20 · thứ hạng 4 | Súng Điện 26 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 24 | Kẻ Cướp Cấp 24 | 420,195 | Bán Chiến Xa 36 · thứ hạng 4 | Súng Điện 26 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 24 | Kẻ Cướp Cấp 24 | 685,230 | Bán Chiến Xa 46 · thứ hạng 4 | Súng Điện 26 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 24 | Kẻ Cướp Cấp 24 | 1,326,338 | Bán Chiến Xa 64 · thứ hạng 4 | Súng Điện 26 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 24 | Kẻ Cướp Cấp 24 | 1,370,460 | Bán Chiến Xa 65 · thứ hạng 4 | Súng Điện 26 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 24 | Kẻ Cướp Cấp 24 | 3,033,939 | Bán Chiến Xa 90 · thứ hạng 4 | Súng Điện 26 · phẩm. 5 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 25 | Kẻ Cướp Cấp 25 | 147,908 | Tử Ảnh 20 · thứ hạng 4 | Súng Điện 27 · phẩm. 5 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 25 | Kẻ Cướp Cấp 25 | 443,726 | Tử Ảnh 37 · thứ hạng 4 | Súng Điện 27 · phẩm. 5 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 25 | Kẻ Cướp Cấp 25 | 722,917 | Tử Ảnh 48 · thứ hạng 4 | Súng Điện 27 · phẩm. 5 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 25 | Kẻ Cướp Cấp 25 | 1,397,297 | Tử Ảnh 66 · thứ hạng 4 | Súng Điện 27 · phẩm. 5 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 25 | Kẻ Cướp Cấp 25 | 1,445,835 | Tử Ảnh 67 · thứ hạng 4 | Súng Điện 27 · phẩm. 5 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 25 | Kẻ Cướp Cấp 25 | 3,246,314 | Tử Ảnh 93 · thứ hạng 4 | Súng Điện 27 · phẩm. 5 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 26 | Kẻ Cướp Cấp 26 | 156,191 | Tử Ảnh 21 · thứ hạng 4 | Súng Điện 28 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 26 | Kẻ Cướp Cấp 26 | 468,575 | Tử Ảnh 38 · thứ hạng 4 | Súng Điện 28 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 26 | Kẻ Cướp Cấp 26 | 762,678 | Tử Ảnh 49 · thứ hạng 4 | Súng Điện 28 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 26 | Kẻ Cướp Cấp 26 | 1,472,053 | Tử Ảnh 68 · thứ hạng 4 | Súng Điện 28 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 26 | Kẻ Cướp Cấp 26 | 1,525,356 | Tử Ảnh 69 · thứ hạng 4 | Súng Điện 28 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 26 | Kẻ Cướp Cấp 26 | 3,473,556 | Tử Ảnh 95 · thứ hạng 4 | Súng Điện 28 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 26 | Đồn Trú Zombie | 646,000 | Tử Ảnh 45 · thứ hạng 4 | Súng Điện 28 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 26 | Đồn Trú Zombie | 1,953,000 | Tử Ảnh 77 · thứ hạng 4 | Súng Điện 28 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 26 | Đồn Trú Zombie | 3,244,000 | Tử Ảnh 93 · thứ hạng 4 | Súng Điện 28 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 26 | Đồn Trú Zombie | 6,103,000 | Tử Ảnh 114 · thứ hạng 4 | Súng Điện 28 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 26 | Đồn Trú Zombie | 7,039,000 | Tử Ảnh 120 · thứ hạng 4 | Súng Điện 28 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 26 | Đồn Trú Zombie | 12,910,000 | Tử Ảnh 149 · thứ hạng 4 | Súng Điện 28 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 27 | Kẻ Cướp Cấp 27 | 164,938 | Lâm Suy 22 · thứ hạng 4 | Boreas 29 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 27 | Kẻ Cướp Cấp 27 | 494,815 | Lâm Suy 39 · thứ hạng 4 | Boreas 29 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 27 | Kẻ Cướp Cấp 27 | 804,625 | Lâm Suy 50 · thứ hạng 4 | Boreas 29 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 27 | Kẻ Cướp Cấp 27 | 1,550,807 | Lâm Suy 70 · thứ hạng 4 | Boreas 29 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 27 | Kẻ Cướp Cấp 27 | 1,609,251 | Lâm Suy 71 · thứ hạng 4 | Boreas 29 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 27 | Kẻ Cướp Cấp 27 | 3,716,705 | Lâm Suy 98 · thứ hạng 4 | Boreas 29 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 28 | Kẻ Cướp Cấp 28 | 174,174 | Bán Chiến Xa 22 · thứ hạng 4 | Boreas 30 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 28 | Kẻ Cướp Cấp 28 | 522,524 | Bán Chiến Xa 40 · thứ hạng 4 | Boreas 30 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 28 | Kẻ Cướp Cấp 28 | 848,880 | Bán Chiến Xa 52 · thứ hạng 4 | Boreas 30 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 28 | Kẻ Cướp Cấp 28 | 1,633,776 | Bán Chiến Xa 71 · thứ hạng 4 | Boreas 30 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 28 | Kẻ Cướp Cấp 28 | 1,697,760 | Bán Chiến Xa 72 · thứ hạng 4 | Boreas 30 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 28 | Kẻ Cướp Cấp 28 | 3,976,875 | Bán Chiến Xa 99 · thứ hạng 4 | Boreas 30 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 29 | Kẻ Cướp Cấp 29 | 183,928 | Lâm Suy 23 · thứ hạng 4 | Súng Phóng Lựu 31 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 29 | Kẻ Cướp Cấp 29 | 551,786 | Lâm Suy 42 · thứ hạng 4 | Súng Phóng Lựu 31 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 29 | Kẻ Cướp Cấp 29 | 895,568 | Lâm Suy 53 · thứ hạng 4 | Súng Phóng Lựu 31 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 29 | Kẻ Cướp Cấp 29 | 1,721,183 | Lâm Suy 73 · thứ hạng 4 | Súng Phóng Lựu 31 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 29 | Kẻ Cướp Cấp 29 | 1,791,137 | Lâm Suy 74 · thứ hạng 4 | Súng Phóng Lựu 31 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 29 | Kẻ Cướp Cấp 29 | 4,255,256 | Lâm Suy 101 · thứ hạng 4 | Súng Phóng Lựu 31 · phẩm. 6 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 30 | Kẻ Cướp Cấp 30 | 194,228 | Lửa và Biển 24 · thứ hạng 4 | Súng Điện 32 · phẩm. 6 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 30 | Kẻ Cướp Cấp 30 | 582,686 | Lửa và Biển 43 · thứ hạng 4 | Súng Điện 32 · phẩm. 6 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 30 | Kẻ Cướp Cấp 30 | 944,824 | Lửa và Biển 55 · thứ hạng 4 | Súng Điện 32 · phẩm. 6 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 30 | Kẻ Cướp Cấp 30 | 1,813,266 | Lửa và Biển 74 · thứ hạng 4 | Súng Điện 32 · phẩm. 6 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 30 | Kẻ Cướp Cấp 30 | 1,889,649 | Lửa và Biển 76 · thứ hạng 4 | Súng Điện 32 · phẩm. 6 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 30 | Kẻ Cướp Cấp 30 | 4,553,124 | Lửa và Biển 103 · thứ hạng 4 | Súng Điện 32 · phẩm. 6 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 31 | Kẻ Cướp Cấp 31 | 205,105 | Bán Chiến Xa 25 · thứ hạng 5 | Pulverizer 33 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 31 | Kẻ Cướp Cấp 31 | 615,316 | Bán Chiến Xa 44 · thứ hạng 5 | Pulverizer 33 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 31 | Kẻ Cướp Cấp 31 | 996,790 | Bán Chiến Xa 56 · thứ hạng 5 | Pulverizer 33 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 31 | Kẻ Cướp Cấp 31 | 1,910,276 | Bán Chiến Xa 76 · thứ hạng 5 | Pulverizer 33 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 31 | Kẻ Cướp Cấp 31 | 1,993,580 | Bán Chiến Xa 77 · thứ hạng 5 | Pulverizer 33 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 31 | Kẻ Cướp Cấp 31 | 4,871,843 | Bán Chiến Xa 105 · thứ hạng 5 | Pulverizer 33 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 31 | Đồn Trú Zombie | 715,000 | Bán Chiến Xa 47 · thứ hạng 5 | Pulverizer 33 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 31 | Đồn Trú Zombie | 2,163,000 | Bán Chiến Xa 80 · thứ hạng 5 | Pulverizer 33 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 31 | Đồn Trú Zombie | 3,594,000 | Bán Chiến Xa 96 · thứ hạng 5 | Pulverizer 33 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 31 | Đồn Trú Zombie | 6,790,000 | Bán Chiến Xa 118 · thứ hạng 5 | Pulverizer 33 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 31 | Đồn Trú Zombie | 7,759,000 | Bán Chiến Xa 123 · thứ hạng 5 | Pulverizer 33 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 31 | Đồn Trú Zombie | 14,309,000 | Bán Chiến Xa 156 · thứ hạng 5 | Pulverizer 33 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 32 | Kẻ Cướp Cấp 32 | 216,591 | Cổ Kiếm 25 · thứ hạng 5 | Pulverizer 34 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 32 | Kẻ Cướp Cấp 32 | 649,774 | Cổ Kiếm 45 · thứ hạng 5 | Pulverizer 34 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 32 | Kẻ Cướp Cấp 32 | 1,051,613 | Cổ Kiếm 57 · thứ hạng 5 | Pulverizer 34 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 32 | Kẻ Cướp Cấp 32 | 2,012,476 | Cổ Kiếm 78 · thứ hạng 5 | Pulverizer 34 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 32 | Kẻ Cướp Cấp 32 | 2,103,227 | Cổ Kiếm 79 · thứ hạng 5 | Pulverizer 34 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 32 | Kẻ Cướp Cấp 32 | 5,212,872 | Cổ Kiếm 108 · thứ hạng 5 | Pulverizer 34 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 33 | Kẻ Cướp Cấp 33 | 228,720 | Lâm Suy 26 · thứ hạng 5 | Boreas 35 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 33 | Kẻ Cướp Cấp 33 | 686,161 | Lâm Suy 46 · thứ hạng 5 | Boreas 35 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 33 | Kẻ Cướp Cấp 33 | 1,109,452 | Lâm Suy 59 · thứ hạng 5 | Boreas 35 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 33 | Kẻ Cướp Cấp 33 | 2,120,143 | Lâm Suy 79 · thứ hạng 5 | Boreas 35 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 33 | Kẻ Cướp Cấp 33 | 2,218,904 | Lâm Suy 80 · thứ hạng 5 | Boreas 35 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 33 | Kẻ Cướp Cấp 33 | 5,577,773 | Lâm Suy 110 · thứ hạng 5 | Boreas 35 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 34 | Kẻ Cướp Cấp 34 | 241,529 | Lửa và Biển 27 · thứ hạng 5 | Súng Điện 36 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 34 | Kẻ Cướp Cấp 34 | 724,587 | Lửa và Biển 48 · thứ hạng 5 | Súng Điện 36 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 34 | Kẻ Cướp Cấp 34 | 1,170,472 | Lửa và Biển 60 · thứ hạng 5 | Súng Điện 36 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 34 | Kẻ Cướp Cấp 34 | 2,233,571 | Lửa và Biển 80 · thứ hạng 5 | Súng Điện 36 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 34 | Kẻ Cướp Cấp 34 | 2,340,944 | Lửa và Biển 82 · thứ hạng 5 | Súng Điện 36 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 34 | Kẻ Cướp Cấp 34 | 5,968,217 | Lửa và Biển 113 · thứ hạng 5 | Súng Điện 36 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 35 | Kẻ Cướp Cấp 35 | 255,054 | Tử Ảnh 28 · thứ hạng 5 | Pulverizer 37 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 35 | Kẻ Cướp Cấp 35 | 765,163 | Tử Ảnh 49 · thứ hạng 5 | Pulverizer 37 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 35 | Kẻ Cướp Cấp 35 | 1,234,848 | Tử Ảnh 62 · thứ hạng 5 | Pulverizer 37 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 35 | Kẻ Cướp Cấp 35 | 2,353,067 | Tử Ảnh 82 · thứ hạng 5 | Pulverizer 37 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 35 | Kẻ Cướp Cấp 35 | 2,469,696 | Tử Ảnh 83 · thứ hạng 5 | Pulverizer 37 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 35 | Kẻ Cướp Cấp 35 | 6,385,992 | Tử Ảnh 115 · thứ hạng 5 | Pulverizer 37 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 36 | Kẻ Cướp Cấp 36 | 269,337 | Lửa và Biển 29 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 38 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 36 | Kẻ Cướp Cấp 36 | 808,013 | Lửa và Biển 50 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 38 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 36 | Kẻ Cướp Cấp 36 | 1,302,765 | Lửa và Biển 64 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 38 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 36 | Kẻ Cướp Cấp 36 | 2,478,956 | Lửa và Biển 83 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 38 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 36 | Kẻ Cướp Cấp 36 | 2,605,530 | Lửa và Biển 85 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 38 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 36 | Kẻ Cướp Cấp 36 | 6,833,012 | Lửa và Biển 118 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 38 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 36 | Đồn Trú Zombie | 785,000 | Lửa và Biển 50 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 38 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 36 | Đồn Trú Zombie | 2,373,000 | Lửa và Biển 82 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 38 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 36 | Đồn Trú Zombie | 3,944,000 | Lửa và Biển 99 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 38 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 36 | Đồn Trú Zombie | 7,476,000 | Lửa và Biển 122 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 38 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 36 | Đồn Trú Zombie | 8,479,000 | Lửa và Biển 127 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 38 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 36 | Đồn Trú Zombie | 15,707,000 | Lửa và Biển 163 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 38 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 37 | Kẻ Cướp Cấp 37 | 284,420 | Người Tuần Tra Graffiti 29 · thứ hạng 5 | Boreas 39 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 37 | Kẻ Cướp Cấp 37 | 853,261 | Người Tuần Tra Graffiti 52 · thứ hạng 5 | Boreas 39 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 37 | Kẻ Cướp Cấp 37 | 1,374,417 | Người Tuần Tra Graffiti 65 · thứ hạng 5 | Boreas 39 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 37 | Kẻ Cướp Cấp 37 | 2,611,580 | Người Tuần Tra Graffiti 85 · thứ hạng 5 | Boreas 39 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 37 | Kẻ Cướp Cấp 37 | 2,748,834 | Người Tuần Tra Graffiti 87 · thứ hạng 5 | Boreas 39 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 37 | Kẻ Cướp Cấp 37 | 7,311,323 | Người Tuần Tra Graffiti 121 · thứ hạng 5 | Boreas 39 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 38 | Kẻ Cướp Cấp 38 | 300,348 | Bán Chiến Xa 30 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 40 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 38 | Kẻ Cướp Cấp 38 | 901,044 | Bán Chiến Xa 54 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 40 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 38 | Kẻ Cướp Cấp 38 | 1,450,010 | Bán Chiến Xa 67 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 40 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 38 | Kẻ Cướp Cấp 38 | 2,751,300 | Bán Chiến Xa 87 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 40 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 38 | Kẻ Cướp Cấp 38 | 2,900,020 | Bán Chiến Xa 89 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 40 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 38 | Kẻ Cướp Cấp 38 | 7,823,115 | Bán Chiến Xa 124 · thứ hạng 5 | Súng Phóng Lựu 40 · phẩm. 7 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 39 | Kẻ Cướp Cấp 39 | 317,167 | Lửa và Biển 31 · thứ hạng 5 | Pulverizer 41 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 39 | Kẻ Cướp Cấp 39 | 951,502 | Lửa và Biển 55 · thứ hạng 5 | Pulverizer 41 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 39 | Kẻ Cướp Cấp 39 | 1,529,760 | Lửa và Biển 69 · thứ hạng 5 | Pulverizer 41 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 39 | Kẻ Cướp Cấp 39 | 2,898,494 | Lửa và Biển 89 · thứ hạng 5 | Pulverizer 41 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 39 | Kẻ Cướp Cấp 39 | 3,059,521 | Lửa và Biển 91 · thứ hạng 5 | Pulverizer 41 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 39 | Kẻ Cướp Cấp 39 | 8,370,733 | Lửa và Biển 126 · thứ hạng 5 | Pulverizer 41 · phẩm. 7 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 40 | Kẻ Cướp Cấp 40 | 334,929 | Cổ Kiếm 32 · thứ hạng 5 | Boreas 42 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 40 | Kẻ Cướp Cấp 40 | 1,004,787 | Cổ Kiếm 56 · thứ hạng 5 | Boreas 42 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 40 | Kẻ Cướp Cấp 40 | 1,613,897 | Cổ Kiếm 71 · thứ hạng 5 | Boreas 42 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 40 | Kẻ Cướp Cấp 40 | 3,053,564 | Cổ Kiếm 91 · thứ hạng 5 | Boreas 42 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 40 | Kẻ Cướp Cấp 40 | 3,227,794 | Cổ Kiếm 93 · thứ hạng 5 | Boreas 42 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 40 | Kẻ Cướp Cấp 40 | 8,956,685 | Cổ Kiếm 129 · thứ hạng 5 | Boreas 42 · phẩm. 7 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 41 | Kẻ Cướp Cấp 41 | 353,685 | Tử Ảnh 33 · thứ hạng 6 | Pulverizer 43 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 41 | Kẻ Cướp Cấp 41 | 1,061,055 | Tử Ảnh 58 · thứ hạng 6 | Pulverizer 43 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 41 | Kẻ Cướp Cấp 41 | 1,702,661 | Tử Ảnh 73 · thứ hạng 6 | Pulverizer 43 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 41 | Kẻ Cướp Cấp 41 | 3,216,929 | Tử Ảnh 93 · thứ hạng 6 | Pulverizer 43 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 41 | Kẻ Cướp Cấp 41 | 3,405,323 | Tử Ảnh 95 · thứ hạng 6 | Pulverizer 43 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 41 | Kẻ Cướp Cấp 41 | 9,583,653 | Tử Ảnh 132 · thứ hạng 6 | Pulverizer 43 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 41 | Đồn Trú Zombie | 855,000 | Tử Ảnh 52 · thứ hạng 6 | Pulverizer 43 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 41 | Đồn Trú Zombie | 2,584,000 | Tử Ảnh 85 · thứ hạng 6 | Pulverizer 43 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 41 | Đồn Trú Zombie | 4,294,000 | Tử Ảnh 101 · thứ hạng 6 | Pulverizer 43 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 41 | Đồn Trú Zombie | 8,163,000 | Tử Ảnh 125 · thứ hạng 6 | Pulverizer 43 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 41 | Đồn Trú Zombie | 9,199,000 | Tử Ảnh 130 · thứ hạng 6 | Pulverizer 43 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 41 | Đồn Trú Zombie | 17,106,000 | Tử Ảnh 170 · thứ hạng 6 | Pulverizer 43 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 42 | Kẻ Cướp Cấp 42 | 373,491 | Tử Ảnh 34 · thứ hạng 6 | Pulverizer 44 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 42 | Kẻ Cướp Cấp 42 | 1,120,474 | Tử Ảnh 59 · thứ hạng 6 | Pulverizer 44 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 42 | Kẻ Cướp Cấp 42 | 1,796,308 | Tử Ảnh 74 · thứ hạng 6 | Pulverizer 44 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 42 | Kẻ Cướp Cấp 42 | 3,389,035 | Tử Ảnh 94 · thứ hạng 6 | Pulverizer 44 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 42 | Kẻ Cướp Cấp 42 | 3,592,616 | Tử Ảnh 96 · thứ hạng 6 | Pulverizer 44 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 42 | Kẻ Cướp Cấp 42 | 10,254,508 | Tử Ảnh 136 · thứ hạng 6 | Pulverizer 44 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 43 | Kẻ Cướp Cấp 43 | 394,406 | Người Tuần Tra Graffiti 35 · thứ hạng 6 | Súng Phóng Lựu 45 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 43 | Kẻ Cướp Cấp 43 | 1,183,220 | Người Tuần Tra Graffiti 61 · thứ hạng 6 | Súng Phóng Lựu 45 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 43 | Kẻ Cướp Cấp 43 | 1,895,105 | Người Tuần Tra Graffiti 76 · thứ hạng 6 | Súng Phóng Lựu 45 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 43 | Kẻ Cướp Cấp 43 | 3,570,348 | Người Tuần Tra Graffiti 96 · thứ hạng 6 | Súng Phóng Lựu 45 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 43 | Kẻ Cướp Cấp 43 | 3,790,210 | Người Tuần Tra Graffiti 98 · thứ hạng 6 | Súng Phóng Lựu 45 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 43 | Kẻ Cướp Cấp 43 | 10,972,324 | Người Tuần Tra Graffiti 139 · thứ hạng 6 | Súng Phóng Lựu 45 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 44 | Kẻ Cướp Cấp 44 | 416,493 | Cổ Kiếm 36 · thứ hạng 6 | Súng Điện 46 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 44 | Kẻ Cướp Cấp 44 | 1,249,481 | Cổ Kiếm 62 · thứ hạng 6 | Súng Điện 46 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 44 | Kẻ Cướp Cấp 44 | 1,999,335 | Cổ Kiếm 77 · thứ hạng 6 | Súng Điện 46 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 44 | Kẻ Cướp Cấp 44 | 3,761,362 | Cổ Kiếm 98 · thứ hạng 6 | Súng Điện 46 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 44 | Kẻ Cướp Cấp 44 | 3,998,671 | Cổ Kiếm 99 · thứ hạng 6 | Súng Điện 46 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 44 | Kẻ Cướp Cấp 44 | 11,740,387 | Cổ Kiếm 143 · thứ hạng 6 | Súng Điện 46 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 45 | Kẻ Cướp Cấp 45 | 439,817 | Lửa và Biển 37 · thứ hạng 6 | Boreas 47 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 45 | Kẻ Cướp Cấp 45 | 1,319,452 | Lửa và Biển 64 · thứ hạng 6 | Boreas 47 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 45 | Kẻ Cướp Cấp 45 | 2,109,299 | Lửa và Biển 79 · thứ hạng 6 | Boreas 47 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 45 | Kẻ Cướp Cấp 45 | 3,962,595 | Lửa và Biển 99 · thứ hạng 6 | Boreas 47 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 45 | Kẻ Cướp Cấp 45 | 4,218,598 | Lửa và Biển 101 · thứ hạng 6 | Boreas 47 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 45 | Kẻ Cướp Cấp 45 | 12,562,214 | Lửa và Biển 147 · thứ hạng 6 | Boreas 47 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 46 | Kẻ Cướp Cấp 46 | 464,447 | Lâm Suy 38 · thứ hạng 6 | Boreas 48 · phẩm. 8 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 46 | Kẻ Cướp Cấp 46 | 1,393,341 | Lâm Suy 66 · thứ hạng 6 | Boreas 48 · phẩm. 8 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 46 | Kẻ Cướp Cấp 46 | 2,225,310 | Lâm Suy 80 · thứ hạng 6 | Boreas 48 · phẩm. 8 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 46 | Kẻ Cướp Cấp 46 | 4,174,594 | Lâm Suy 101 · thứ hạng 6 | Boreas 48 · phẩm. 8 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 46 | Kẻ Cướp Cấp 46 | 4,450,621 | Lâm Suy 103 · thứ hạng 6 | Boreas 48 · phẩm. 8 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 46 | Kẻ Cướp Cấp 46 | 13,441,569 | Lâm Suy 152 · thứ hạng 6 | Boreas 48 · phẩm. 8 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 46 | Đồn Trú Zombie | 925,000 | Lâm Suy 54 · thứ hạng 6 | Boreas 48 · phẩm. 8 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 46 | Đồn Trú Zombie | 2,794,000 | Lâm Suy 87 · thứ hạng 6 | Boreas 48 · phẩm. 8 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 46 | Đồn Trú Zombie | 4,644,000 | Lâm Suy 104 · thứ hạng 6 | Boreas 48 · phẩm. 8 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 46 | Đồn Trú Zombie | 8,850,000 | Lâm Suy 129 · thứ hạng 6 | Boreas 48 · phẩm. 8 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 46 | Đồn Trú Zombie | 9,920,000 | Lâm Suy 134 · thứ hạng 6 | Boreas 48 · phẩm. 8 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 46 | Đồn Trú Zombie | 18,504,000 | Lâm Suy 177 · thứ hạng 6 | Boreas 48 · phẩm. 8 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 47 | Kẻ Cướp Cấp 47 | 490,456 | Cổ Kiếm 39 · thứ hạng 6 | Pulverizer 49 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 47 | Kẻ Cướp Cấp 47 | 1,471,368 | Cổ Kiếm 68 · thứ hạng 6 | Pulverizer 49 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 47 | Kẻ Cướp Cấp 47 | 2,347,702 | Cổ Kiếm 82 · thứ hạng 6 | Pulverizer 49 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 47 | Kẻ Cướp Cấp 47 | 4,397,935 | Cổ Kiếm 102 · thứ hạng 6 | Pulverizer 49 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 47 | Kẻ Cướp Cấp 47 | 4,695,405 | Cổ Kiếm 104 · thứ hạng 6 | Pulverizer 49 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 47 | Kẻ Cướp Cấp 47 | 14,382,478 | Cổ Kiếm 156 · thứ hạng 6 | Pulverizer 49 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 48 | Kẻ Cướp Cấp 48 | 517,921 | Người Tuần Tra Graffiti 40 · thứ hạng 6 | Pulverizer 50 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 48 | Kẻ Cướp Cấp 48 | 1,553,765 | Người Tuần Tra Graffiti 70 · thứ hạng 6 | Pulverizer 50 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 48 | Kẻ Cướp Cấp 48 | 2,476,826 | Người Tuần Tra Graffiti 83 · thứ hạng 6 | Pulverizer 50 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 48 | Kẻ Cướp Cấp 48 | 4,633,224 | Người Tuần Tra Graffiti 104 · thứ hạng 6 | Pulverizer 50 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 48 | Kẻ Cướp Cấp 48 | 4,953,653 | Người Tuần Tra Graffiti 106 · thứ hạng 6 | Pulverizer 50 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 48 | Kẻ Cướp Cấp 48 | 15,389,252 | Người Tuần Tra Graffiti 161 · thứ hạng 6 | Pulverizer 50 · phẩm. 8 | Xyclon | 10 10 10 10 |
| 49 | Kẻ Cướp Cấp 49 | 546,925 | Người Tuần Tra Graffiti 41 · thứ hạng 6 | Boreas 51 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 49 | Kẻ Cướp Cấp 49 | 1,640,776 | Người Tuần Tra Graffiti 71 · thứ hạng 6 | Boreas 51 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 49 | Kẻ Cướp Cấp 49 | 2,613,052 | Người Tuần Tra Graffiti 85 · thứ hạng 6 | Boreas 51 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 49 | Kẻ Cướp Cấp 49 | 4,881,102 | Người Tuần Tra Graffiti 105 · thứ hạng 6 | Boreas 51 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 49 | Kẻ Cướp Cấp 49 | 5,226,104 | Người Tuần Tra Graffiti 108 · thứ hạng 6 | Boreas 51 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 49 | Kẻ Cướp Cấp 49 | 16,466,500 | Người Tuần Tra Graffiti 167 · thứ hạng 6 | Boreas 51 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 50 | Kẻ Cướp Cấp 50 | 577,553 | Lâm Suy 43 · thứ hạng 6 | Pulverizer 52 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 50 | Kẻ Cướp Cấp 50 | 1,732,659 | Lâm Suy 73 · thứ hạng 6 | Pulverizer 52 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 50 | Kẻ Cướp Cấp 50 | 2,756,769 | Lâm Suy 87 · thứ hạng 6 | Pulverizer 52 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 50 | Kẻ Cướp Cấp 50 | 5,142,241 | Lâm Suy 107 · thứ hạng 6 | Pulverizer 52 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 50 | Kẻ Cướp Cấp 50 | 5,513,539 | Lâm Suy 110 · thứ hạng 6 | Pulverizer 52 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 50 | Kẻ Cướp Cấp 50 | 17,619,155 | Lâm Suy 173 · thứ hạng 6 | Pulverizer 52 · phẩm. 8 | Skizzy Lizzy | 10 10 10 10 |
| 51 | Kẻ Cướp Cấp 51 | 609,896 | Gai Lưu Đày 44 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 53 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 51 | Kẻ Cướp Cấp 51 | 1,829,688 | Gai Lưu Đày 75 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 53 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 51 | Kẻ Cướp Cấp 51 | 2,908,392 | Gai Lưu Đày 89 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 53 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 51 | Kẻ Cướp Cấp 51 | 5,417,351 | Gai Lưu Đày 109 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 53 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 51 | Kẻ Cướp Cấp 51 | 5,816,784 | Gai Lưu Đày 112 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 53 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 51 | Kẻ Cướp Cấp 51 | 18,852,496 | Gai Lưu Đày 179 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 53 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 51 | Đồn Trú Zombie | 995,000 | Gai Lưu Đày 56 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 53 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 51 | Đồn Trú Zombie | 3,004,000 | Gai Lưu Đày 90 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 53 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 51 | Đồn Trú Zombie | 4,995,000 | Gai Lưu Đày 106 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 53 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 51 | Đồn Trú Zombie | 9,537,000 | Gai Lưu Đày 132 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 53 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 51 | Đồn Trú Zombie | 10,640,000 | Gai Lưu Đày 138 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 53 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 51 | Đồn Trú Zombie | 19,903,000 | Gai Lưu Đày 184 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 53 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 52 | Kẻ Cướp Cấp 52 | 644,050 | Cá Mập Xương Neon 45 · thứ hạng 7 | Đuốc Diệt Vong 54 · phẩm. 9 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 52 | Kẻ Cướp Cấp 52 | 1,932,151 | Cá Mập Xương Neon 76 · thứ hạng 7 | Đuốc Diệt Vong 54 · phẩm. 9 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 52 | Kẻ Cướp Cấp 52 | 3,068,353 | Cá Mập Xương Neon 91 · thứ hạng 7 | Đuốc Diệt Vong 54 · phẩm. 9 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 52 | Kẻ Cướp Cấp 52 | 5,707,179 | Cá Mập Xương Neon 111 · thứ hạng 7 | Đuốc Diệt Vong 54 · phẩm. 9 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 52 | Kẻ Cướp Cấp 52 | 6,136,707 | Cá Mập Xương Neon 114 · thứ hạng 7 | Đuốc Diệt Vong 54 · phẩm. 9 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 52 | Kẻ Cướp Cấp 52 | 20,172,170 | Cá Mập Xương Neon 185 · thứ hạng 7 | Đuốc Diệt Vong 54 · phẩm. 9 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 53 | Kẻ Cướp Cấp 53 | 680,117 | Máy Cán Hủy Diệt 46 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 55 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 53 | Kẻ Cướp Cấp 53 | 2,040,351 | Máy Cán Hủy Diệt 78 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 55 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 53 | Kẻ Cướp Cấp 53 | 3,237,113 | Máy Cán Hủy Diệt 93 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 55 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 53 | Kẻ Cướp Cấp 53 | 6,012,513 | Máy Cán Hủy Diệt 113 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 55 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 53 | Kẻ Cướp Cấp 53 | 6,474,226 | Máy Cán Hủy Diệt 116 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 55 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 53 | Kẻ Cướp Cấp 53 | 21,584,222 | Máy Cán Hủy Diệt 192 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 55 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 54 | Kẻ Cướp Cấp 54 | 718,203 | Gai Lưu Đày 47 · thứ hạng 7 | Balrog Gatling 56 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 54 | Kẻ Cướp Cấp 54 | 2,154,611 | Gai Lưu Đày 79 · thứ hạng 7 | Balrog Gatling 56 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 54 | Kẻ Cướp Cấp 54 | 3,415,154 | Gai Lưu Đày 95 · thứ hạng 7 | Balrog Gatling 56 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 54 | Kẻ Cướp Cấp 54 | 6,334,183 | Gai Lưu Đày 115 · thứ hạng 7 | Balrog Gatling 56 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 54 | Kẻ Cướp Cấp 54 | 6,830,309 | Gai Lưu Đày 118 · thứ hạng 7 | Balrog Gatling 56 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 54 | Kẻ Cướp Cấp 54 | 23,095,118 | Gai Lưu Đày 200 · thứ hạng 7 | Balrog Gatling 56 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 55 | Kẻ Cướp Cấp 55 | 758,423 | Cá Mập Xương Neon 49 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 57 · phẩm. 9 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 55 | Kẻ Cướp Cấp 55 | 2,275,269 | Cá Mập Xương Neon 81 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 57 · phẩm. 9 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 55 | Kẻ Cướp Cấp 55 | 3,602,988 | Cá Mập Xương Neon 97 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 57 · phẩm. 9 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 55 | Kẻ Cướp Cấp 55 | 6,673,061 | Cá Mập Xương Neon 117 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 57 · phẩm. 9 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 55 | Kẻ Cướp Cấp 55 | 7,205,976 | Cá Mập Xương Neon 121 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 57 · phẩm. 9 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 55 | Kẻ Cướp Cấp 55 | 24,711,776 | Cá Mập Xương Neon 206 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 57 · phẩm. 9 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 56 | Kẻ Cướp Cấp 56 | 800,894 | Máy Cán Hủy Diệt 50 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 58 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 56 | Kẻ Cướp Cấp 56 | 2,402,684 | Máy Cán Hủy Diệt 83 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 58 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 56 | Kẻ Cướp Cấp 56 | 3,801,152 | Máy Cán Hủy Diệt 98 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 58 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 56 | Kẻ Cướp Cấp 56 | 7,030,070 | Máy Cán Hủy Diệt 120 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 58 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 56 | Kẻ Cướp Cấp 56 | 7,602,304 | Máy Cán Hủy Diệt 123 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 58 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 56 | Kẻ Cướp Cấp 56 | 26,441,600 | Máy Cán Hủy Diệt 213 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 58 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 56 | Đồn Trú Zombie | 1,065,000 | Máy Cán Hủy Diệt 58 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 58 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 56 | Đồn Trú Zombie | 3,215,000 | Máy Cán Hủy Diệt 93 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 58 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 56 | Đồn Trú Zombie | 5,345,000 | Máy Cán Hủy Diệt 108 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 58 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 56 | Đồn Trú Zombie | 10,223,000 | Máy Cán Hủy Diệt 136 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 58 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 56 | Đồn Trú Zombie | 11,360,000 | Máy Cán Hủy Diệt 141 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 58 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 56 | Đồn Trú Zombie | 21,301,000 | Máy Cán Hủy Diệt 191 · thứ hạng 7 | Súng Điện Từ 58 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 57 | Kẻ Cướp Cấp 57 | 845,744 | Cá Mập Xương Neon 52 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 59 · phẩm. 9 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 57 | Kẻ Cướp Cấp 57 | 2,537,234 | Cá Mập Xương Neon 84 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 59 · phẩm. 9 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 57 | Kẻ Cướp Cấp 57 | 4,010,215 | Cá Mập Xương Neon 100 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 59 · phẩm. 9 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 57 | Kẻ Cướp Cấp 57 | 7,406,179 | Cá Mập Xương Neon 122 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 59 · phẩm. 9 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 57 | Kẻ Cướp Cấp 57 | 8,020,431 | Cá Mập Xương Neon 125 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 59 · phẩm. 9 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 57 | Kẻ Cướp Cấp 57 | 28,292,513 | Cá Mập Xương Neon 221 · thứ hạng 7 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 59 · phẩm. 9 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 58 | Kẻ Cướp Cấp 58 | 893,106 | Gai Lưu Đày 53 · thứ hạng 7 | Máy Phóng Tên Lửa - Thiên Thạch Băng 60 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 58 | Kẻ Cướp Cấp 58 | 2,679,319 | Gai Lưu Đày 86 · thứ hạng 7 | Máy Phóng Tên Lửa - Thiên Thạch Băng 60 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 58 | Kẻ Cướp Cấp 58 | 4,230,777 | Gai Lưu Đày 101 · thứ hạng 7 | Máy Phóng Tên Lửa - Thiên Thạch Băng 60 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 58 | Kẻ Cướp Cấp 58 | 7,802,410 | Gai Lưu Đày 124 · thứ hạng 7 | Máy Phóng Tên Lửa - Thiên Thạch Băng 60 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 58 | Kẻ Cướp Cấp 58 | 8,461,555 | Gai Lưu Đày 127 · thứ hạng 7 | Máy Phóng Tên Lửa - Thiên Thạch Băng 60 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 58 | Kẻ Cướp Cấp 58 | 30,272,988 | Gai Lưu Đày 229 · thứ hạng 7 | Máy Phóng Tên Lửa - Thiên Thạch Băng 60 · phẩm. 9 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 59 | Kẻ Cướp Cấp 59 | 943,120 | Gai Lưu Đày 55 · thứ hạng 7 | Đuốc Diệt Vong 61 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 59 | Kẻ Cướp Cấp 59 | 2,829,361 | Gai Lưu Đày 88 · thứ hạng 7 | Đuốc Diệt Vong 61 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 59 | Kẻ Cướp Cấp 59 | 4,463,470 | Gai Lưu Đày 103 · thứ hạng 7 | Đuốc Diệt Vong 61 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 59 | Kẻ Cướp Cấp 59 | 8,219,838 | Gai Lưu Đày 126 · thứ hạng 7 | Đuốc Diệt Vong 61 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 59 | Kẻ Cướp Cấp 59 | 8,926,940 | Gai Lưu Đày 129 · thứ hạng 7 | Đuốc Diệt Vong 61 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 59 | Kẻ Cướp Cấp 59 | 32,392,098 | Gai Lưu Đày 237 · thứ hạng 7 | Đuốc Diệt Vong 61 · phẩm. 9 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 60 | Kẻ Cướp Cấp 60 | 995,935 | Cá Mập Xương Neon 56 · thứ hạng 7 | Barrett - Quang Huy 62 · phẩm. 9 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 60 | Kẻ Cướp Cấp 60 | 2,987,806 | Cá Mập Xương Neon 90 · thứ hạng 7 | Barrett - Quang Huy 62 · phẩm. 9 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 60 | Kẻ Cướp Cấp 60 | 4,708,961 | Cá Mập Xương Neon 104 · thứ hạng 7 | Barrett - Quang Huy 62 · phẩm. 9 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 60 | Kẻ Cướp Cấp 60 | 8,659,600 | Cá Mập Xương Neon 128 · thứ hạng 7 | Barrett - Quang Huy 62 · phẩm. 9 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 60 | Kẻ Cướp Cấp 60 | 9,417,922 | Cá Mập Xương Neon 132 · thứ hạng 7 | Barrett - Quang Huy 62 · phẩm. 9 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 60 | Kẻ Cướp Cấp 60 | 34,659,545 | Cá Mập Xương Neon 246 · thứ hạng 7 | Barrett - Quang Huy 62 · phẩm. 9 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 61 | Kẻ Cướp Cấp 61 | 1,051,707 | Máy Cán Hủy Diệt 57 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 63 · phẩm. 10 | Thợ Săn Bạc Phận | 10 10 10 10 |
| 61 | Kẻ Cướp Cấp 61 | 3,155,123 | Máy Cán Hủy Diệt 92 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 63 · phẩm. 10 | Thợ Săn Bạc Phận | 10 10 10 10 |
| 61 | Kẻ Cướp Cấp 61 | 4,967,954 | Máy Cán Hủy Diệt 106 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 63 · phẩm. 10 | Thợ Săn Bạc Phận | 10 10 10 10 |
| 61 | Kẻ Cướp Cấp 61 | 9,122,888 | Máy Cán Hủy Diệt 130 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 63 · phẩm. 10 | Thợ Săn Bạc Phận | 10 10 10 10 |
| 61 | Kẻ Cướp Cấp 61 | 9,935,908 | Máy Cán Hủy Diệt 134 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 63 · phẩm. 10 | Thợ Săn Bạc Phận | 10 10 10 10 |
| 61 | Kẻ Cướp Cấp 61 | 37,085,713 | Máy Cán Hủy Diệt 256 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 63 · phẩm. 10 | Thợ Săn Bạc Phận | 10 10 10 10 |
| 61 | Đồn Trú Zombie | 1,135,000 | Máy Cán Hủy Diệt 59 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 63 · phẩm. 10 | Thợ Săn Bạc Phận | 10 10 10 10 |
| 61 | Đồn Trú Zombie | 3,425,000 | Máy Cán Hủy Diệt 95 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 63 · phẩm. 10 | Thợ Săn Bạc Phận | 10 10 10 10 |
| 61 | Đồn Trú Zombie | 5,695,000 | Máy Cán Hủy Diệt 111 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 63 · phẩm. 10 | Thợ Săn Bạc Phận | 10 10 10 10 |
| 61 | Đồn Trú Zombie | 10,910,000 | Máy Cán Hủy Diệt 139 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 63 · phẩm. 10 | Thợ Săn Bạc Phận | 10 10 10 10 |
| 61 | Đồn Trú Zombie | 12,080,000 | Máy Cán Hủy Diệt 145 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 63 · phẩm. 10 | Thợ Săn Bạc Phận | 10 10 10 10 |
| 61 | Đồn Trú Zombie | 22,700,000 | Máy Cán Hủy Diệt 198 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 63 · phẩm. 10 | Thợ Săn Bạc Phận | 10 10 10 10 |
| 62 | Kẻ Cướp Cấp 62 | 1,110,603 | Máy Cán Hủy Diệt 59 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 64 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 62 | Kẻ Cướp Cấp 62 | 3,331,810 | Máy Cán Hủy Diệt 94 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 64 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 62 | Kẻ Cướp Cấp 62 | 5,241,191 | Máy Cán Hủy Diệt 108 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 64 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 62 | Kẻ Cướp Cấp 62 | 9,610,963 | Máy Cán Hủy Diệt 133 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 64 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 62 | Kẻ Cướp Cấp 62 | 10,482,383 | Máy Cán Hủy Diệt 137 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 64 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 62 | Kẻ Cướp Cấp 62 | 39,681,713 | Máy Cán Hủy Diệt 266 · thứ hạng 8 | Barrett - Quang Huy 64 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 63 | Kẻ Cướp Cấp 63 | 1,172,797 | Cá Mập Xương Neon 60 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 65 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 63 | Kẻ Cướp Cấp 63 | 3,518,391 | Cá Mập Xương Neon 96 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 65 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 63 | Kẻ Cướp Cấp 63 | 5,529,457 | Cá Mập Xương Neon 110 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 65 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 63 | Kẻ Cướp Cấp 63 | 10,125,150 | Cá Mập Xương Neon 135 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 65 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 63 | Kẻ Cướp Cấp 63 | 11,058,914 | Cá Mập Xương Neon 140 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 65 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 63 | Kẻ Cướp Cấp 63 | 42,459,433 | Cá Mập Xương Neon 277 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 65 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 64 | Kẻ Cướp Cấp 64 | 1,238,473 | Máy Cán Hủy Diệt 62 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 66 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 64 | Kẻ Cướp Cấp 64 | 3,715,421 | Máy Cán Hủy Diệt 98 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 66 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 64 | Kẻ Cướp Cấp 64 | 5,833,577 | Máy Cán Hủy Diệt 112 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 66 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 64 | Kẻ Cướp Cấp 64 | 10,666,845 | Máy Cán Hủy Diệt 138 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 66 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 64 | Kẻ Cướp Cấp 64 | 11,667,154 | Máy Cán Hủy Diệt 143 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 66 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 64 | Kẻ Cướp Cấp 64 | 45,431,593 | Máy Cán Hủy Diệt 289 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 66 · phẩm. 10 | Sức Mạnh Tinh Tú | 10 10 10 10 |
| 65 | Kẻ Cướp Cấp 65 | 1,307,828 | Gai Lưu Đày 64 · thứ hạng 8 | Đuốc Diệt Vong 67 · phẩm. 10 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 65 | Kẻ Cướp Cấp 65 | 3,923,485 | Gai Lưu Đày 99 · thứ hạng 8 | Đuốc Diệt Vong 67 · phẩm. 10 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 65 | Kẻ Cướp Cấp 65 | 6,154,423 | Gai Lưu Đày 114 · thứ hạng 8 | Đuốc Diệt Vong 67 · phẩm. 10 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 65 | Kẻ Cướp Cấp 65 | 11,237,521 | Gai Lưu Đày 141 · thứ hạng 8 | Đuốc Diệt Vong 67 · phẩm. 10 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 65 | Kẻ Cướp Cấp 65 | 12,308,847 | Gai Lưu Đày 146 · thứ hạng 8 | Đuốc Diệt Vong 67 · phẩm. 10 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 65 | Kẻ Cướp Cấp 65 | 48,611,804 | Gai Lưu Đày 302 · thứ hạng 8 | Đuốc Diệt Vong 67 · phẩm. 10 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 66 | Kẻ Cướp Cấp 66 | 1,381,066 | Máy Cán Hủy Diệt 66 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 68 · phẩm. 10 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 66 | Kẻ Cướp Cấp 66 | 4,143,200 | Máy Cán Hủy Diệt 100 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 68 · phẩm. 10 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 66 | Kẻ Cướp Cấp 66 | 6,492,917 | Máy Cán Hủy Diệt 116 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 68 · phẩm. 10 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 66 | Kẻ Cướp Cấp 66 | 11,838,729 | Máy Cán Hủy Diệt 144 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 68 · phẩm. 10 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 66 | Kẻ Cướp Cấp 66 | 12,985,834 | Máy Cán Hủy Diệt 149 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 68 · phẩm. 10 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 66 | Kẻ Cướp Cấp 66 | 52,014,631 | Máy Cán Hủy Diệt 312 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 68 · phẩm. 10 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 67 | Kẻ Cướp Cấp 67 | 1,458,406 | Cá Mập Xương Neon 67 · thứ hạng 8 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 69 · phẩm. 10 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 67 | Kẻ Cướp Cấp 67 | 4,375,219 | Cá Mập Xương Neon 102 · thứ hạng 8 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 69 · phẩm. 10 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 67 | Kẻ Cướp Cấp 67 | 6,850,027 | Cá Mập Xương Neon 119 · thứ hạng 8 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 69 · phẩm. 10 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 67 | Kẻ Cướp Cấp 67 | 12,472,101 | Cá Mập Xương Neon 147 · thứ hạng 8 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 69 · phẩm. 10 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 67 | Kẻ Cướp Cấp 67 | 13,700,055 | Cá Mập Xương Neon 153 · thứ hạng 8 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 69 · phẩm. 10 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 67 | Kẻ Cướp Cấp 67 | 55,655,655 | Cá Mập Xương Neon 319 · thứ hạng 8 | Súng Trường Tấn Công - Giáng Sinh 69 · phẩm. 10 | Xyclon Trùng Tu | 10 10 10 10 |
| 68 | Kẻ Cướp Cấp 68 | 1,540,077 | Máy Cán Hủy Diệt 69 · thứ hạng 8 | Ngọn Lửa Đẫm Máu 70 · phẩm. 10 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 68 | Kẻ Cướp Cấp 68 | 4,620,231 | Máy Cán Hủy Diệt 104 · thứ hạng 8 | Ngọn Lửa Đẫm Máu 70 · phẩm. 10 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 68 | Kẻ Cướp Cấp 68 | 7,226,779 | Máy Cán Hủy Diệt 121 · thứ hạng 8 | Ngọn Lửa Đẫm Máu 70 · phẩm. 10 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 68 | Kẻ Cướp Cấp 68 | 13,139,358 | Máy Cán Hủy Diệt 150 · thứ hạng 8 | Ngọn Lửa Đẫm Máu 70 · phẩm. 10 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 68 | Kẻ Cướp Cấp 68 | 14,453,558 | Máy Cán Hủy Diệt 157 · thứ hạng 8 | Ngọn Lửa Đẫm Máu 70 · phẩm. 10 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 68 | Kẻ Cướp Cấp 68 | 59,551,551 | Máy Cán Hủy Diệt 327 · thứ hạng 8 | Ngọn Lửa Đẫm Máu 70 · phẩm. 10 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 69 | Kẻ Cướp Cấp 69 | 1,626,321 | Gai Lưu Đày 71 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 71 · phẩm. 10 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 69 | Kẻ Cướp Cấp 69 | 4,878,964 | Gai Lưu Đày 105 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 71 · phẩm. 10 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 69 | Kẻ Cướp Cấp 69 | 7,624,252 | Gai Lưu Đày 123 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 71 · phẩm. 10 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 69 | Kẻ Cướp Cấp 69 | 13,842,314 | Gai Lưu Đày 154 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 71 · phẩm. 10 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 69 | Kẻ Cướp Cấp 69 | 15,248,504 | Gai Lưu Đày 161 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 71 · phẩm. 10 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 69 | Kẻ Cướp Cấp 69 | 63,720,159 | Gai Lưu Đày 335 · thứ hạng 8 | Súng Điện Từ 71 · phẩm. 10 | Cô Lulu | 10 10 10 10 |
| 70 | Kẻ Cướp Cấp 70 | 1,717,395 | Cá Mập Xương Neon 73 · thứ hạng 8 | Ngọn Lửa Đẫm Máu 72 · phẩm. 10 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 70 | Kẻ Cướp Cấp 70 | 5,152,186 | Cá Mập Xương Neon 107 · thứ hạng 8 | Ngọn Lửa Đẫm Máu 72 · phẩm. 10 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 70 | Kẻ Cướp Cấp 70 | 8,043,586 | Cá Mập Xương Neon 125 · thứ hạng 8 | Ngọn Lửa Đẫm Máu 72 · phẩm. 10 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 70 | Kẻ Cướp Cấp 70 | 14,582,878 | Cá Mập Xương Neon 157 · thứ hạng 8 | Ngọn Lửa Đẫm Máu 72 · phẩm. 10 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 70 | Kẻ Cướp Cấp 70 | 16,087,172 | Cá Mập Xương Neon 165 · thứ hạng 8 | Ngọn Lửa Đẫm Máu 72 · phẩm. 10 | Hellbaron | 10 10 10 10 |
| 70 | Kẻ Cướp Cấp 70 | 68,180,571 | Cá Mập Xương Neon 344 · thứ hạng 8 | Ngọn Lửa Đẫm Máu 72 · phẩm. 10 | Hellbaron | 10 10 10 10 |